Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javi Villar

23Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Javi Villar là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—642570000083%35%206,06

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/116 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/31 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javi Villar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 1-2120000110/1501/2—6,06
12/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-512000005/602/2—5,86
03/10/2026La Liga 2vs EibarB 1-3dự bị00000—0———
26/09/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2450000016/2002/6—6,08
19/09/2026La Liga 2vs CordobaB 1-2780000028/3311/6V5,86
12/09/2026La Liga 2@ Granada CFH 1-1650000021/2423/9V6,46
06/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-2450000017/1812/6—6,06
30/08/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-2dự bị00000—0———
30/05/2026La Liga 2@ AD CeutaB 0-1700011120/2713/9—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202219200 nghìn €
28/12/202219200 nghìn €
29/06/202320200 nghìn €
19/12/202320250 nghìn €
23/06/202421250 nghìn €
13/10/202421200 nghìn €
12/12/202421200 nghìn €
23/06/202522400 nghìn €
15/10/202522600 nghìn €
29/12/202522600 nghìn €
21/06/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2024Real Madrid CastillaAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
29/06/2024Unionistas de Salamanca CFReal Madrid CastillaCho mượn—
25/07/2023Real Madrid CastillaUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng—
30/06/2022Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
06/07/2021Elche U19Real Madrid U19Hết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/06/2020Elche CF YouthElche U19Chuyển nhượng—
12/09/2019Barcelona U18Elche CF YouthChuyển nhượng—
15/07/2019Real Murcia YouthBarcelona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com