
Javi Sánchez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Arouca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
699Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 609 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 93% | 54% | 3 | 0 | 7,01 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/444 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/38 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 0 | 1/2 | — | 7,48 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/41 | 1 | 2/5 | V | 6,18 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/102 | 1 | 6/8 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 75/81 | 2 | 3/7 | V | 6,62 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/59 | 0 | 2/3 | — | 6,84 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/74 | 0 | 1/4 | V | 7,60 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 3 | 4/6 | — | 7,67 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/77 | 0 | 2/4 | — | 7,11 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 82/90 | 4 | 7/10 | — | 8,02 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/48 | 0 | 1/2 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/08/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/07/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 2,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/09/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh73
- Thể lực66