
Javi Moyano là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Jaen CF.
Tiểu sử Javi Moyano
Javi Moyano (sinh ngày 23/02/1986) là hậu vệ quốc tịch Spain, hiện thi đấu cho Real Jaen CF ở tuổi 40. Ở mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ có 5 trận ra sân, 293 phút thi đấu và điểm trung bình 5,00. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 293 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 65% | 2 | 1 | 5,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/166 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/37 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 6/9 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs SD Huesca | H 2-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 2 | 2/3 | Đ | 5,00 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 2 | 5/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/02/2014 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/08/2014 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/01/2015 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/10/2016 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/06/2019 | 33 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 33 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 34 | 650 nghìn € |
| 09/11/2020 | 34 | 500 nghìn € |
| 18/03/2021 | 35 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực40
- Kỹ thuật43