
Javi Mier là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 527 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 82% | 56% | 3 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/230 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/64 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 4 | 5/7 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 3 | 7/11 | — | 6,90 |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/40 | 2 | 6/10 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/46 | 2 | 5/9 | V | 7,10 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/20 | 2 | 5/9 | — | 7,80 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 4/8 | V | 6,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 2/6 | V | 6,60 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/4 | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 3/4 | — | 6,65 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 9 | 13/19 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SD Huesca | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Real Oviedo | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Oviedo Vetusta | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Oviedo U19 | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực41