
Javi Martínez
38Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Javi Martínez là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Chỉ số 1 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Javi Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 25/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Umm Salal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/75 | 0 | 1/5 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 23/01/2007 | 18 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2007 | 18 | 5,0 triệu € |
| 24/07/2007 | 18 | 5,0 triệu € |
| 23/08/2007 | 18 | 7,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 19 | 5,0 triệu € |
| 19/07/2008 | 19 | 6,0 triệu € |
| 20/01/2009 | 20 | 6,0 triệu € |
| 21/07/2009 | 20 | 10,0 triệu € |
| 02/12/2009 | 21 | 13,0 triệu € |
| 10/04/2010 | 21 | 15,0 triệu € |
| 14/08/2010 | 21 | 20,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 22 | 20,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 22 | 20,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 23 | 20,0 triệu € |
| 03/04/2012 | 23 | 22,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 23 | 30,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 24 | 30,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 37,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 32,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 26 | 30,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 28,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 27 | 25,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 25,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 28 | 25,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 30,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 29 | 32,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 29 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 29 | 40,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 30 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 30 | 27,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 31 | 20,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 31 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 13,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 32 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 32 | 6,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 12/08/2021 | 32 | 4,5 triệu € |
| 09/01/2022 | 33 | 4,0 triệu € |
| 24/05/2022 | 33 | 3,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 34 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 34 | 1,8 triệu € |
| 26/11/2023 | 35 | 1,5 triệu € |
| 01/05/2024 | 35 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 36 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ40
Kỹ thuật45
Tư duy49
Sức mạnh58
Thể lực53