Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javi Martínez

Qatar Sports ClubHậu vệESP
38Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Javi Martínez là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Qatar Sports Club.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javi Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/03/2026Qatari Stars Cup@ Umm SalalB 0-2900010068/7501/5—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 2,0 triệu €2007: 5,0 triệu €2007: 5,0 triệu €2007: 7,0 triệu €2008: 5,0 triệu €2008: 6,0 triệu €2009: 6,0 triệu €2009: 10,0 triệu €2009: 13,0 triệu €2010: 15,0 triệu €2010: 20,0 triệu €2011: 20,0 triệu €2011: 20,0 triệu €2012: 20,0 triệu €2012: 22,0 triệu €2012: 30,0 triệu €2013: 30,0 triệu €2013: 37,0 triệu €2014: 32,0 triệu €2015: 30,0 triệu €2015: 28,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 32,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 27,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 400 nghìn €20072026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/2007182,0 triệu €
08/06/2007185,0 triệu €
24/07/2007185,0 triệu €
23/08/2007187,0 triệu €
03/02/2008195,0 triệu €
19/07/2008196,0 triệu €
20/01/2009206,0 triệu €
21/07/20092010,0 triệu €
02/12/20092113,0 triệu €
10/04/20102115,0 triệu €
14/08/20102120,0 triệu €
03/02/20112220,0 triệu €
28/07/20112220,0 triệu €
02/02/20122320,0 triệu €
03/04/20122322,0 triệu €
06/08/20122330,0 triệu €
12/01/20132430,0 triệu €
29/06/20132437,0 triệu €
09/07/20142532,0 triệu €
03/02/20152630,0 triệu €
30/06/20152628,0 triệu €
14/02/20162725,0 triệu €
21/07/20162725,0 triệu €
06/02/20172825,0 triệu €
18/06/20172830,0 triệu €
27/12/20172932,0 triệu €
03/04/20182940,0 triệu €
04/06/20182940,0 triệu €
17/12/20183030,0 triệu €
04/06/20193027,0 triệu €
16/12/20193120,0 triệu €
10/03/20203116,0 triệu €
07/04/20203113,0 triệu €
15/09/20203210,0 triệu €
09/02/2021326,5 triệu €
08/06/2021325,0 triệu €
12/08/2021324,5 triệu €
09/01/2022334,0 triệu €
24/05/2022333,5 triệu €
09/11/2022342,0 triệu €
29/05/2023341,8 triệu €
26/11/2023351,5 triệu €
01/05/2024351,2 triệu €
09/12/2024361,0 triệu €
27/05/202536800 nghìn €
05/10/202638400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2025Qatar Sports ClubAl-Bidda SCChuyển nhượng—
06/07/2021FC Bayern MunichQatar Sports ClubChuyển nhượng—
28/08/2012Athletic ClubFC Bayern MunichHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
30/06/2006CA Osasuna PromesasAthletic ClubHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2005Osasuna U19CA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
30/06/2004CA Osasuna YouthOsasuna U19Chuyển nhượng—
30/06/2001CD Izarra YouthCA Osasuna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com