
Javi Martínez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
367Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 367 | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 85% | 51% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/125 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-2 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 3/7 | — | 7,26 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 3/3 | — | 6,88 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 0 | 4/13 | — | 6,22 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 3/6 | — | 5,87 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 1-0 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 7,99 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 5/7 | — | 7,01 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 3/4 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/03/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 25/09/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Eibar | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | CA Osasuna | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SD Huesca | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | CA Osasuna | SD Huesca | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | SD Huesca | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | CA Osasuna | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Albacete Balompié SAD | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | CA Osasuna | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CA Osasuna Promesas | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực41