
Javi Castellano
Tiền vệESP
1987Năm sinh
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Javi Castellano là tiền vệ sinh năm 1987 quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2008 | 21 | — |
| 05/09/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/11/2009 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/09/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/03/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/12/2012 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/05/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/10/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/02/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/08/2014 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/01/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/06/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 15/05/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Recreativo Huelva | Retired | Giải nghệ | — |
| 13/08/2025 | Panahaiki-2005 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2024 | SD Logrones | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 11/07/2023 | CD Atletico Paso | SD Logrones | Chuyển nhượng tự do | — |
| 02/02/2023 | Free player | CD Atletico Paso | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2022 | UD Logrones | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 29/08/2021 | UD Las Palmas | UD Logrones | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2011 | RCD Mallorca B | UD Las Palmas | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2011 | Real Union | RCD Mallorca B | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2010 | RCD Mallorca B | Real Union | Cho mượn | — |
| 30/12/2009 | Albacete Balompié SAD | RCD Mallorca B | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2009 | RCD Mallorca B | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 29/06/2009 | Cultural Leonesa | RCD Mallorca B | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2008 | RCD Mallorca B | Cultural Leonesa | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Las Palmas Atletico | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2006 | Las Palmas U19 | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh55
- Thể lực48