Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javi Castedo

Aguilas CFTiền đạo
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Javi Castedo là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Aguilas CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8756210015567%40%205,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/97 (67%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/47 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javi Castedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs UD IbizaB 1-2830000410/1445/8—7,20
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs SD HuescaH 2-227002104/613/6—6,80
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ FC CartagenaB 1-459000007/1311/3—5,90
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs HerculesB 0-1820032211/1413/6—6,80
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ AlgecirasH 1-169003109/1201/4V6,50
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaT 1-086102115/823/9V7,10
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Sant AndreuB 0-2660020310/1201/2—6,70
31/08/2026Spanish Primera División RFEFvs AD AlcorconH 2-290003019/1822/9——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20232525 nghìn €
12/10/20232550 nghìn €
19/12/202326100 nghìn €
25/03/202426150 nghìn €
23/06/202426200 nghìn €
17/12/202427200 nghìn €
24/06/202527200 nghìn €
29/12/202528200 nghìn €
07/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026CD EstebonaAguilas CFChuyển nhượng—
12/07/2025Aguilas CFCD EstebonaChuyển nhượng—
30/06/2024AndratxAguilas CFChuyển nhượng—
30/06/2022CE SantanyiAndratxChuyển nhượng—
31/07/2020CF Platges de CalviàCE SantanyiChuyển nhượng—
30/06/2018CD ManacorCF Platges de CalviàChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com