
Javi Antón là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Antequera CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 561 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 79% | 57% | 4 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/169 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/70 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 3 | 7/11 | V | 6,20 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 6/11 | V | 6,90 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 33/40 | 0 | 5/8 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 3 | 3/6 | V | 6,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 6/13 | V | 6,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 5 | 7/12 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 4/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/03/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.