
Javi Acuña
Tiền đạoPAR
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Javi Acuña là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch PAR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2006 | 17 | 75 nghìn € |
| 23/08/2008 | 20 | — |
| 30/08/2010 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/08/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/03/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/12/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/05/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/02/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/09/2015 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/11/2015 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/02/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/07/2017 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/01/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.