
Javan Ngoyi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sporting Hasselt.
Tiểu sử Javan Ngoyi
Javan Ngoyi là tiền đạo của Koninklijke Sporting Hasselt, quốc tịch Belgium, 24 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Dessel Sport sang Koninklijke Sporting Hasselt. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ Rupel Boom sang Dessel Sport vào ngày 09/08/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
614Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 434 | 3 | 0 | 1 | 17 | 8 | 74% | 38% | 2 | 0 | 6,76 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/118 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/71 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Excelsior Virton | T 4-3 | 90 | 2 | 1 | 7 | 4 | 2 | 13/17 | 0 | 2/12 | V | 7,63 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 7/18 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ RFC Seraing | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/25 | 1 | 5/11 | — | 7,08 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Jong Genk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 27/33 | 0 | 4/9 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs Gent B | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/15 | 3 | 4/6 | — | 6,86 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Francs Borains | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 4/11 | V | 6,32 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs FCV Dender EH | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |