Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javairô Dilrosun

Al-Sadd Sports ClubTiền đạoNED
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Javairô Dilrosun là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
7,20Bàn/90 phút
12Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar Amir Cup2026—202520043100%40%007,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javairô Dilrosun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-418103209/902/5—7,49
06/05/2026Qatar Amir Cup@ Al Duhail Sports ClubT 4-1dự bị00000—0———
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Shamal Sports ClubT 6-47101102/20——7,40
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubT 3-2dự bị00000—0———
16/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Vissel KobeH 3-324002205/702/3—6,73
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al HilalH 3-3dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 3-1dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubB 1-21000001/10——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 12,5 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/2018201,0 triệu €
21/10/2018207,0 triệu €
17/12/20182012,0 triệu €
04/06/20192012,0 triệu €
16/12/20192118,0 triệu €
10/03/20202116,0 triệu €
07/04/20202114,5 triệu €
25/11/20202212,5 triệu €
09/02/20212211,0 triệu €
08/06/2021229,0 triệu €
15/12/2021237,0 triệu €
22/03/2022236,0 triệu €
29/05/2022236,0 triệu €
10/11/2022246,0 triệu €
22/06/2023256,0 triệu €
16/10/2023254,0 triệu €
14/12/2023254,0 triệu €
13/06/2024254,0 triệu €
09/10/2024263,5 triệu €
10/12/2024263,0 triệu €
25/05/2025262,5 triệu €
21/09/2025272,0 triệu €
28/12/2025271,5 triệu €
13/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2026Free PlayerAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
13/01/2026Club AmericaFree PlayerTrở lại—
23/07/2025Los Angeles FCClub AmericaCho mượn—
09/06/2025Club AmericaLos Angeles FCChuyển nhượng—
01/02/2024FeyenoordClub AmericaHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
10/07/2022Hertha BerlinFeyenoordHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2022BordeauxHertha BerlinCho mượn—
30/08/2021Hertha BerlinBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2018Manchester City U21Hertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2016Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2014AjaxU17Manchester City U18Hết hạn mượn 0.23M €230 nghìn €
30/06/2013Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com