
Jaushua Sotirio
Tiền đạo
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jaushua Sotirio là tiền đạo 31 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/07/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/07/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/03/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/03/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/09/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/05/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 28/05/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Free Player | Avondale FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2026 | Hougang United FC | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 31/12/2025 | Free Player | Hougang United FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2025 | Sydney FC | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 16/01/2025 | Kerala Blasters FC | Sydney FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 08/06/2023 | Newcastle Jets | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2022 | Wellington Phoenix | Newcastle Jets | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2019 | Western Sydney Wanderers FC | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2014 | Western Sydney Wanderers Youth | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực37
- Kỹ thuật48