Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaume Valens Cardell

Anagennisi KarditsaThủ mônESP
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jaume Valens Cardell là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.

Tiểu sử Jaume Valens Cardell

Thủ môn Jaume Valens Cardell có quốc tịch Spain, năm nay 30 tuổi và hiện khoác áo câu lạc bộ Anagennisi Karditsa. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 29/02/1996. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hy Lạp, cầu thủ ra sân 2 trận với tổng cộng 180 phút. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ gia nhập Anagennisi Karditsa từ Beroe Stara Zagora vào ngày 20/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201721200 nghìn €
31/12/201721200 nghìn €
29/06/201822200 nghìn €
18/02/201922200 nghìn €
28/06/201923150 nghìn €
07/10/202024150 nghìn €
07/01/202124150 nghìn €
29/06/202125150 nghìn €
29/12/202125200 nghìn €
28/06/202226250 nghìn €
28/12/202226250 nghìn €
29/06/202327250 nghìn €
19/12/202327250 nghìn €
23/06/202428250 nghìn €
13/10/202428200 nghìn €
17/12/202428150 nghìn €
24/06/202529150 nghìn €
20/10/202529125 nghìn €
08/03/202630150 nghìn €
21/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Beroe Stara ZagoraAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
20/01/2026Free playerBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
30/06/2025CD AlcoyanoFree playerTrở lại—
14/07/2023CF La NuciaCD AlcoyanoChuyển nhượng—
11/07/2021Atletico de Madrid BCF La NuciaChuyển nhượng—
12/09/2020Real Oviedo VetustaAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
05/08/2019Atletico de Madrid BReal Oviedo VetustaChuyển nhượng—
09/08/2018La Hoya Lorca CFAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
29/06/2018FC Jumilla (- 2019)La Hoya Lorca CFCho mượn—
08/01/2018La Hoya Lorca CFFC Jumilla (- 2019)Chuyển nhượng—
05/07/2017RCD Mallorca BLa Hoya Lorca CFChuyển nhượng—
29/06/2016Barakaldo CFRCD Mallorca BCho mượn—
22/07/2015RCD Mallorca BBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2015Mallorca U19RCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2014Atlético Baleares U19Mallorca U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com