Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaturapat Sattham

Chonburi FCHậu vệTHA
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jaturapat Sattham là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaturapat Sattham · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedH 1-11000002/20——6,30
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 1-6900000031/3101/1—5,94
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedT 3-022000005/600/3—6,90
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 1-1900000044/4604/5V6,50
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestB 1-4450000115/1801/2—5,77
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCB 1-4900000021/2824/5—6,03
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Kanchanaburi Power FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20181825 nghìn €
02/07/20181925 nghìn €
20/02/20191950 nghìn €
11/03/20202075 nghìn €
24/01/20212175 nghìn €
09/01/202222125 nghìn €
14/08/202223125 nghìn €
22/01/202323150 nghìn €
24/09/202324150 nghìn €
25/02/202424125 nghìn €
25/08/202425100 nghìn €
01/05/202525100 nghìn €
21/12/202526100 nghìn €
14/05/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Muangthong UnitedChonburi FCChuyển nhượng—
29/06/2026Rayong FCMuangthong UnitedCho mượn—
04/01/2026Muangthong UnitedRayong FCChuyển nhượng—
01/12/2024Port FCMuangthong UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023Nakhon Ratchasima Mazda FCPort FCCho mượn—
27/06/2022Port FCNakhon Ratchasima Mazda FCChuyển nhượng—
30/12/2020Samut Prakan CityPort FCCho mượn—
07/07/2020Port FCSamut Prakan CityChuyển nhượng—
09/12/2019Chainat Hornbill FCPort FCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/11/2018Ubon UMT UnitedChainat Hornbill FCCho mượn—
31/05/2018Chainat Hornbill FCUbon UMT UnitedChuyển nhượng—
26/11/2017Bangkok Christian CollegeChainat Hornbill FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com