Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasser Chamakh

GuingampTiền vệFRA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jasser Chamakh là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—701700007284%53%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/96 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasser Chamakh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-3450000229/3516/7—6,69
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-1310020210/1203/6—6,78
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-217000009/1023/4—6,62
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-322000006/711/4—6,48
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1190000210/1301/3V6,43
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-012002111/100/1—7,09
09/08/2026Ligue 2@ MetzB 1-2240031116/1801/3—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20221950 nghìn €
13/06/20231950 nghìn €
18/10/202320—
08/08/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Saint-PriestGuingampChuyển nhượng—
02/01/2025Bresse Péronnas 01Saint-PriestChuyển nhượng—
30/06/2022Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19Bresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2020Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U17Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Bourg-en-Bresse Péronnas 01 JugendFootball Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com