Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jassem Mohammed

31Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Jassem Mohammed là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—20130000092%100%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/14 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jassem Mohammed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-37000017/801/1—5,95
11/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 5-06000016/60——7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20162150 nghìn €
04/05/20172225 nghìn €
08/05/20182325 nghìn €
02/05/20192425 nghìn €
03/04/202024100 nghìn €
30/12/202025125 nghìn €
12/08/202126200 nghìn €
09/01/202226200 nghìn €
24/05/202227150 nghìn €
09/11/202227100 nghìn €
29/05/202328100 nghìn €
26/11/202328225 nghìn €
01/05/202429250 nghìn €
09/12/202429275 nghìn €
27/05/202530250 nghìn €
29/12/202530225 nghìn €
13/05/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2016ASPIRE AcademyAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Superfund PaschingASPIRE AcademyChuyển nhượng—
31/12/2014ASPIRE AcademyFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
30/06/2014Red Bull Salzburg U18ASPIRE AcademyChuyển nhượng—
28/02/2014ASPIRE AcademyRed Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com