
Jassem koleilat là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Birmingham Legion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.504Phút
98Cứu thua
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 28 | 2.504 | 98 | 14 | 29 | 65% | 100% | 2 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.504 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 98
- Đấm bóng
- 14
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/636 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 84/301 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/18 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 19/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 7,11 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 13/20 | 0 | — | — | 6,76 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | — | — | 6,54 |
| 23/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 5,85 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 4-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | — | — | 5,87 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | H 2-2 | 90 | 7 | 4 | 1 | 15/25 | 0 | 5/5 | — | 8,23 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | — | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Forge FC | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Los Angeles FC II | Forge FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2023 | Los Angeles FC | Los Angeles FC II | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Seacoast United Phantoms | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Seacoast United Phantoms | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Iowa Western Reivers (Iowa Western Community Col.) | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Stade Laval Youth | Iowa Western Reivers (Iowa Western Community Col.) | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Sparta Praha B | Stade Laval Youth | Cho mượn | — |
| 05/11/2018 | Stade Laval Youth | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Laval U19 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 163
- Chỉ số 246
- Chỉ số 458
- Chỉ số 351