Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasper Van Heertum

Den BoschHậu vệNED
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jasper Van Heertum là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Den Bosch.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—653840005078%45%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/159 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
11
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/48 (45%)
Không chiến thắng / thua
13 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasper Van Heertum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 1-0dự bị00000—0———
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 0-15000000/101/3—6,26
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-1dự bị00000—0———
08/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 1-3580010011/1712/2—6,07
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 1-4800020037/4125/10—6,36
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 5-2900010036/4728/16—6,35
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 2-3870000020/2504/10—5,91
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCH 1-1640010021/2812/7—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20161850 nghìn €
20/01/201719100 nghìn €
05/06/201719100 nghìn €
28/02/201820125 nghìn €
28/06/201820175 nghìn €
20/01/201921200 nghìn €
28/06/202022300 nghìn €
30/12/202023375 nghìn €
11/10/202123400 nghìn €
11/01/202224450 nghìn €
22/06/202224500 nghìn €
27/11/202225500 nghìn €
04/06/202325400 nghìn €
19/12/202326300 nghìn €
09/09/202426250 nghìn €
01/12/202427200 nghìn €
01/06/202527100 nghìn €
20/10/20252775 nghìn €
08/04/20262850 nghìn €
01/10/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerDen BoschChuyển nhượng—
30/06/2025Botev Plovdiv IIFree playerTrở lại—
31/12/2023Botev PlovdivBotev Plovdiv IIChuyển nhượng—
30/06/2022De GraafschapBotev PlovdivChuyển nhượng—
25/07/2019SC TelstarDe GraafschapChuyển nhượng—
03/07/2017KVSK LommelSC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2016Lommel SK U19KVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2013PSV Eindhoven U17Lommel SK U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com