Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasper van der Werff

AarauHậu vệSUI
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jasper van der Werff là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—20220000082%50%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasper van der Werff · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-117000007/1011/2—6,49
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeB 0-350000016/170——6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/201819100 nghìn €
01/07/201819700 nghìn €
18/12/201820700 nghìn €
02/06/201920700 nghìn €
15/12/201921700 nghìn €
07/04/202021625 nghìn €
30/07/202021625 nghìn €
27/12/202022500 nghìn €
14/04/202122500 nghìn €
22/06/202122500 nghìn €
12/10/202122650 nghìn €
14/12/202123800 nghìn €
15/06/202223900 nghìn €
29/11/202223800 nghìn €
30/03/202324700 nghìn €
27/06/202324600 nghìn €
14/12/202325750 nghìn €
05/06/202425750 nghìn €
18/12/202426750 nghìn €
09/06/202526750 nghìn €
18/12/202527450 nghìn €
26/03/202627300 nghìn €
07/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FC Universitatea ClujAarauChuyển nhượng—
05/08/2024SC Paderborn 07FC Universitatea ClujChuyển nhượng—
29/06/2024Hansa RostockSC Paderborn 07Cho mượn—
19/07/2023SC Paderborn 07Hansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2022Red Bull SalzburgSC Paderborn 07Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2022SC Paderborn 07Red Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2021Red Bull SalzburgSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
29/06/2021FC Basel 1893Red Bull SalzburgCho mượn—
08/01/2020Red Bull SalzburgFC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2018St. GallenRed Bull SalzburgHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
01/02/2018FC St.Gallen U21St. GallenChuyển nhượng—
30/06/2016FCO St. Gallen/Wil U18FC St.Gallen U21Chuyển nhượng—
30/06/2014FC St. Gallen 1879 JugendFCO St. Gallen/Wil U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com