
Jasper Uwa là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo GBK Kokkola.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkonen | 2026 | — | 3 | 2 | 186 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 186 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/06/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/11/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/03/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/11/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/11/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/10/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/02/2020 | 25 | — |
| 07/08/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | GBK Kokkola | Jakobstads Bollklubb | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Jaro | GBK Kokkola | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Jakobstads Bollklubb | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Norrvalla FF | Jakobstads Bollklubb | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2021 | Free player | Norrvalla FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ATSV Stadl Paura | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2019 | FC Maardu | ATSV Stadl Paura | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Free player | FC Maardu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Paide Linnameeskond | Free player | Trở lại | — |
| 30/09/2013 | Free player | Paide Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KAS Eupen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | ASPIRE Academy | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |