Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasper Schendelaar

PEC ZwolleThủ mônNED
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jasper Schendelaar là thủ môn 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PEC Zwolle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
39Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—99810395665%66%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
39
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/356 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
64/184 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasper Schendelaar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 4-19042025/360——7,31
11/10/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenB 0-19030227/4701/1—6,35
19/09/2026Eredivisie@ GroningenB 0-39040023/360——5,95
13/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-79040024/380——5,57
05/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 2-29062126/3301/1—7,96
30/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-39010134/5500/1—5,49
23/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 2-09051220/300——7,94
16/08/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 1-39080032/460——6,75
09/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-29040223/350——6,62
17/05/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 625 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201716100 nghìn €
28/02/201817100 nghìn €
28/06/201817100 nghìn €
27/12/201818250 nghìn €
20/01/201918750 nghìn €
11/06/201918750 nghìn €
17/12/201919750 nghìn €
07/04/202019675 nghìn €
23/10/202020625 nghìn €
30/12/202020625 nghìn €
03/10/202121550 nghìn €
04/01/202221350 nghìn €
07/06/202221300 nghìn €
02/04/202322600 nghìn €
03/07/202322700 nghìn €
14/12/202323800 nghìn €
17/03/2024231,0 triệu €
30/05/2024231,3 triệu €
16/12/2024241,8 triệu €
27/05/2025242,5 triệu €
01/12/2025252,0 triệu €
27/05/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021AZ AlkmaarPEC ZwolleChuyển nhượng—
29/06/2021SC TelstarAZ AlkmaarCho mượn—
30/06/2020AZ AlkmaarSC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2018AZ Alkmaar U19AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2017AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2015AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2013De Foresters YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com