
Jasper·Moon là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 287 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 60% | 2 | 0 | 6,13 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/114 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/45 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/55 | 4 | 8/14 | V | 6,13 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 10/12 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 7/14 | — | 6,08 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Port Vale | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 1/3 | — | 7,10 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/5 | V | 5,69 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/31 | 2 | 8/11 | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/31 | 1 | 7/13 | — | 7,95 |
| 19/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 8/13 | — | 6,89 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 27/38 | 0 | 9/13 | — | 7,85 |