
Jasper Maljojoki là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Tiểu sử Jasper Maljojoki
Jasper Maljojoki là hậu vệ thi đấu cho FC Ingolstadt, mang quốc tịch Finland và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 11/06/2002, thuận chân phải và cao 191 cm. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Hồ sơ của cầu thủ ghi nhận mùa 2026-2027 tại Hạng 3 Đức.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 5-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 3-5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,54 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 5/10 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/10/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/09/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.