
Jasper Hartog là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,43Bàn/90 phút
37Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 74 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 83% | 28% | 1 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | H 4-4 | 45 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | V | 9,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/17 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9/19 | 2 | 4/13 | — | 7,66 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/6 | — | 6,62 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levski Sofia | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AFC '34 Alkmaar Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực40