Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasper Cillessen

Go Ahead EaglesThủ mônNED
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jasper Cillessen là thủ môn 37 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasper Cillessen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 2-1dự bị000—0———
10/05/2026Eredivisie@ GroningenB 1-2dự bị000—0———
03/05/2026Eredivisievs SC TelstarH 1-1dự bị000—0———
26/04/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeH 1-1dự bị000—0———
19/04/2026Cúp KNVB@ AZ AlkmaarB 1-59021026/4401/1—5,60
12/04/2026Eredivisievs FeyenoordH 1-1dự bị000—0———
05/04/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-0dự bị000—0———
22/03/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-260003/40——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 1,2 triệu €2011: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,8 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20102150 nghìn €
24/08/20102175 nghìn €
16/01/201121900 nghìn €
21/06/2011221,2 triệu €
02/09/2011223,0 triệu €
08/01/2013232,5 triệu €
27/05/2013242,8 triệu €
10/02/2014245,0 triệu €
10/08/2014258,0 triệu €
15/02/2015258,0 triệu €
30/06/20152611,0 triệu €
04/02/20162612,0 triệu €
14/07/20162712,0 triệu €
23/01/20172712,0 triệu €
04/06/2017289,0 triệu €
31/12/2017289,0 triệu €
29/05/2018299,0 triệu €
11/07/20182920,0 triệu €
30/10/20182918,0 triệu €
20/12/20182918,0 triệu €
10/06/20193018,0 triệu €
19/12/20193018,0 triệu €
07/04/20203014,5 triệu €
22/07/20203112,0 triệu €
07/10/20203110,0 triệu €
04/01/2021316,0 triệu €
18/03/2021315,0 triệu €
26/05/2021325,0 triệu €
29/12/2021324,0 triệu €
02/06/2022333,0 triệu €
10/11/2022333,0 triệu €
22/06/2023342,5 triệu €
14/12/2023341,5 triệu €
30/05/2024351,3 triệu €
10/10/2024351,0 triệu €
26/12/202435900 nghìn €
08/06/202536800 nghìn €
01/10/202536500 nghìn €
01/12/202536300 nghìn €
27/05/202637300 nghìn €
05/10/202637200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/10/2026Free PlayerGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2026NEC NijmegenFree PlayerTrở lại—
31/07/2025UD Las PalmasNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2024NEC NijmegenUD Las PalmasHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
07/08/2022Valencia CFNEC NijmegenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2019FC BarcelonaValencia CFHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
24/08/2016AFC AjaxFC BarcelonaHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
26/08/2011NEC NijmegenAFC AjaxHết hạn mượn 3.225M €3,2 triệu €
30/06/2010NEC Nijmegen U21NEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2008N.E.C. Nijmegen YouthNEC Nijmegen U21Chuyển nhượng—
30/06/2006NEC Nijmegen U17N.E.C. Nijmegen YouthChuyển nhượng—
30/06/2004NEC Nijmegen Amateurs YouthNEC Nijmegen U17Chuyển nhượng—
30/06/2001De Treffers YouthNEC Nijmegen Amateurs YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 179
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 378
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com