
Jason Shokalook là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 9 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/12 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 5,89 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/5 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs International Miami B | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 2/9 | — | 6,37 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Orlando City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | vs Orlando City B | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Cruz Azul | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Chicago Fire | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 09/12/2025 | Chicago Fire(R) | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Chicago Fire | Chicago Fire(R) | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | Akron Zips (University of Akron) | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Flint City Bucks | Akron Zips (University of Akron) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Akron Zips (University of Akron) | Flint City Bucks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | SC United Bantams | Akron Zips (University of Akron) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Akron Zips (University of Akron) | SC United Bantams | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Cleveland Internationals | Akron Zips (University of Akron) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh30
- Thể lực50