Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jason·Mbock

CreteilTiền đạoFRA
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jason·Mbock là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Creteil.

Tiểu sử Jason·Mbock

Jason·Mbock là tiền đạo người Pháp, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Creteil. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại French Championnat National 1 với 450 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ FC Rouen đến Creteil. Cầu thủ cao 174 cm, thuận chân trái, sinh ngày 01/11/1999 và 26 tuổi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jason·Mbock · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-116000002/513/4—6,55
16/05/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.T 2-1150000010/1101/1—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20212150 nghìn €
20/04/202121100 nghìn €
22/06/202121150 nghìn €
29/03/202222150 nghìn €
29/05/202222200 nghìn €
26/06/202323150 nghìn €
06/03/202424—
01/12/202425150 nghìn €
25/05/202525150 nghìn €
14/10/202525100 nghìn €
07/12/20252675 nghìn €
24/05/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC RouenCreteilChuyển nhượng—
04/08/2024CreteilFC RouenChuyển nhượng—
11/10/2023Free playerCreteilChuyển nhượng—
30/06/2023Angers IIFree playerTrở lại—
29/06/2021Neuchatel XamaxAngers IICho mượn—
06/09/2020Angers IINeuchatel XamaxChuyển nhượng—
30/06/2019Monaco U21Angers IIChuyển nhượng—
30/06/2018Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2014US Créteil-Lusitanos YouthMonaco U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy63
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com