
Jason Knight là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bristol City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.433Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1433Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 962 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 76% | 44% | 2 | 0 | 6,36 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 54% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 7,20 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 69% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 962 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/464 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/48 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/94 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/110 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/89 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/88 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/42 | 2 | 3/9 | — | 5,77 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 1 | 4/10 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/49 | 2 | 6/11 | — | 6,30 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 0 | 4/7 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 4/12 | V | 6,35 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 1 | 6/10 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/56 | 2 | 3/8 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 14/10/2020 | 19 | 4,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 4,8 triệu € |
| 06/03/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2023 | Derby County | Bristol City | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2019 | Derby County U18 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cabinteely FC Academy (- 2021) | Derby County U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực45