Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jason Knight

Bristol CityTiền vệIRL
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Jason Knight là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bristol City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.433Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1433Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11119621007276%44%206,36
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322020001079%54%006,41
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900003092%66%007,20
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221790000088%69%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 962 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
357/464 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/48 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
24
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/94 (44%)
Không chiến thắng / thua
20 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 38
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/110 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/89 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/88 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jason Knight · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 0-1850000029/4223/9—5,77
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 0-1670000134/4414/10—6,30
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 1-1900010128/3601/5—6,28
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1900010039/4926/11—6,30
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-022000007/1012/4—6,56
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-1900000041/5104/7—6,37
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 1-0900010116/2204/12V6,35
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-1900000059/7116/10—6,44
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-4900011047/5623/8—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,8 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/2019181,0 triệu €
26/02/2020191,5 triệu €
07/04/2020191,3 triệu €
14/10/2020194,5 triệu €
09/03/2021205,0 triệu €
29/06/2021206,0 triệu €
23/11/2021206,0 triệu €
12/05/2022215,0 triệu €
04/04/2023224,0 triệu €
08/06/2023224,0 triệu €
20/12/2023224,8 triệu €
06/03/2024235,0 triệu €
23/05/2024235,0 triệu €
29/12/2024235,0 triệu €
26/05/2025247,0 triệu €
02/12/2025247,0 triệu €
27/05/2026257,0 triệu €
27/09/20262510,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2023Derby CountyBristol CityHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2019Derby County U18Derby CountyChuyển nhượng—
30/06/2017Cabinteely FC Academy (- 2021)Derby County U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com