Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jason Holt

St Johnstone F.C.Tiền vệSCO
33Tuổi
164Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jason Holt là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
985Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—997150004292%67%106,57
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4427000022——004,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
384/415 (92%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
12
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/52 (67%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jason Holt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedH 1-1900011132/3905/10V6,24
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.T 1-0900010025/3115/6—6,59
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkH 1-1650010035/3613/3—6,62
10/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 0-1620000017/1802/4—6,09
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.T 2-1900011152/5424/6—6,99
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 1-1880000176/7904/5—7,04
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-2900000171/7802/4—6,61
08/08/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.B 0-1790000039/4114/6—6,60
02/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 4-3610000337/3916/8—6,37
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs East FifeH 1-14500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201118100 nghìn €
07/10/201320250 nghìn €
12/02/201420250 nghìn €
05/10/201421250 nghìn €
15/11/201522250 nghìn €
13/02/201723500 nghìn €
03/03/201825750 nghìn €
06/10/201926600 nghìn €
04/02/202026400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
17/01/202127400 nghìn €
27/06/202128400 nghìn €
30/12/202128400 nghìn €
26/06/202229500 nghìn €
12/12/202229450 nghìn €
25/06/202330450 nghìn €
04/12/202330400 nghìn €
29/05/202431300 nghìn €
02/12/202431250 nghìn €
16/06/202532200 nghìn €
09/12/202532100 nghìn €
20/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Livingston F.C.St Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
10/08/2020Rangers F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
19/05/2020St Johnstone F.C.Rangers F.C.Cho mượn—
01/09/2019Rangers F.C.St Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2019Fleetwood TownRangers F.C.Cho mượn—
30/06/2018Rangers F.C.Fleetwood TownChuyển nhượng—
21/07/2015Heart of Midlothian F.C.Rangers F.C.Hết hạn mượn 0.0915M €91 nghìn €
30/05/2015Sheffield UnitedHeart of Midlothian F.C.Cho mượn—
29/01/2015Heart of Midlothian F.C.Sheffield UnitedChuyển nhượng—
30/06/2012Heart of Midlothian FC U20Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
04/01/2012Raith RoversHeart of Midlothian FC U20Cho mượn—
20/11/2011Heart of Midlothian FC U20Raith RoversChuyển nhượng—
30/06/2010Heart of Midlothian FC U17Heart of Midlothian FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2008Heart of Midlothian FC YouthHeart of Midlothian FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh43
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com