
Jason Flores là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Recoleta.
Tiểu sử Jason Flores
Jason Flores là tiền đạo 29 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Deportes Recoleta và mang quốc tịch Chile. Chiều cao 176 cm, cân nặng 68 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ này có 5 trận ra sân với 279 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,07. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 700 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
19Đá chính
899Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
0,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 24 | 16 | 620 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 279 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 67% | 28% | 0 | 0 | 5,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 620 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 5,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/53 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | — | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Nublense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 1/3 | — | 5,76 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 0 | 1/4 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/10/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/05/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/04/2023 | 26 | 425 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Deportes Recoleta | CD Puerto Montt | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Coquimbo Unido | Deportes Recoleta | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | CSD Antofagasta | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Curico Unido | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | CSD Antofagasta | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Union Espanola | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | CSD Antofagasta | Union Espanola | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Union Espanola | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Union Espanola U21 | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực33