
Jason Dadi Svanthórsson
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jason Dadi Svanthórsson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 3 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 73% | 28% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | H 3-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/4 | V | 6,34 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/5 | V | 6,90 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,48 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Harrogate Town | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/11/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/08/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Grimsby Town | KR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Breidablik | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Afturelding | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2015 | UMF Afturelding Mosfellsbaer U19 | Afturelding | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực31