Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jason Cummings

TP.HCMTiền đạoAUS
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Jason Cummings là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo TP.HCM.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—3220810000——00—
Cúp Shopee2026-2027—11900001071%22%005,40
Siêu cúp Quốc gia2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Siêu cúp Quốc gia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jason Cummings · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp Shopee@ Ratchaburi FCH 1-190001005/702/9—5,40
21/05/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 2-19000104514/1802/4—7,50
17/05/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCH 1-110102113/30——8,20
12/05/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiH 0-045000006/611/4—6,42
09/05/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaH 1-1450031012/1201/4—6,69
19/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 1-0450041318/2000/4—7,20
12/04/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabT 3-221101107/711/3V7,91
04/04/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCH 1-13002002/30——6,59
20/03/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCB 0-1450021011/1601/5—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 650 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201418100 nghìn €
30/09/201419125 nghìn €
15/11/201520350 nghìn €
15/11/201621550 nghìn €
17/09/2017221,0 triệu €
03/03/201822800 nghìn €
27/06/201923750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
02/06/202125500 nghìn €
30/12/202126400 nghìn €
05/05/202226750 nghìn €
13/11/202227900 nghìn €
04/04/2023271,2 triệu €
19/12/2023281,1 triệu €
28/05/2024281,0 triệu €
12/12/202429900 nghìn €
29/05/202529850 nghìn €
16/12/202530750 nghìn €
26/05/202630650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Mohun Bagan Super GiantCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
30/06/2023Central Coast MarinersMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
22/01/2022Dundee F.C.Central Coast MarinersChuyển nhượng—
27/01/2021Shrewsbury TownDundee F.C.Chuyển nhượng—
01/09/2019Nottingham ForestShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/05/2019Luton TownNottingham ForestCho mượn—
30/01/2019Nottingham ForestLuton TownChuyển nhượng—
29/01/2019Peterborough UnitedNottingham ForestCho mượn—
12/07/2018Nottingham ForestPeterborough UnitedChuyển nhượng—
13/05/2018Rangers F.C.Nottingham ForestCho mượn—
14/01/2018Nottingham ForestRangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017Hibernian F.C.Nottingham ForestHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2013Hutchison Vale BCHibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Heart of Midlothian FC U17Hutchison Vale BCChuyển nhượng—
30/06/2010Heart of Midlothian FC YouthHeart of Midlothian FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com