
Jason Cummings là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo TP.HCM.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 208 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 22% | 0 | 0 | 5,40 |
| Siêu cúp Quốc gia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Siêu cúp Quốc gia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Ratchaburi FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/9 | — | 5,40 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 10 | 4 | 5 | 14/18 | 0 | 2/4 | — | 7,50 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | H 1-1 | 10 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 8,20 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/12 | 0 | 1/4 | — | 6,69 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 18/20 | 0 | 0/4 | — | 7,20 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | T 3-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 1/3 | V | 7,91 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,59 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/09/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 15/11/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/11/2016 | 21 | 550 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 13/11/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,1 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Mohun Bagan Super Giant | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Central Coast Mariners | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | Dundee F.C. | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Shrewsbury Town | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Nottingham Forest | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Luton Town | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Nottingham Forest | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Peterborough United | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Nottingham Forest | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2018 | Rangers F.C. | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Nottingham Forest | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hibernian F.C. | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2013 | Hutchison Vale BC | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Heart of Midlothian FC U17 | Hutchison Vale BC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực49