Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jason Bahamboula

HFX Wanderers FCTiền đạoCGO
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jason Bahamboula là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
17Đá chính
1.563Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
12/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—25161.473401241280%44%106,58
Canadian Championship2026—11900001092%50%005,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.473 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/24
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
10/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/247 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
9/50 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/156 (44%)
Không chiến thắng / thua
18 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 65
Bị tước bóng
35
Mất quyền kiểm soát
205
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jason Bahamboula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCB 1-290001104/601/6—6,31
13/10/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCH 2-2901011010/1303/7—7,65
04/10/2026VĐQG Canada@ Forge FCH 3-369000003/311/5—6,36
27/09/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaB 0-1900030112/1524/9—6,35
21/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 4-1801043014/1715/11—7,76
13/09/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecT 2-0881022221/2608/11—8,10
08/09/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCB 1-3790021014/1800/1—6,08
31/08/2026VĐQG Canada@ Pacific FCB 3-489002107/1114/8V6,31
23/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 1-089105209/1306/10—7,88
17/08/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCB 3-433001003/300/2—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20242210 nghìn €
16/05/202422125 nghìn €
10/11/202423225 nghìn €
11/05/202523200 nghìn €
17/11/202524150 nghìn €
07/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com