Jason Adigun là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
481Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
481Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 301 | 0 | 0 | 2 | 14 | 5 | 83% | 48% | 2 | 0 | 6,33 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 1 | 0 | 3 | 7 | 3 | 90% | 56% | 0 | 0 | 8,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 42% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/77 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/56 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 8,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/52 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/16 | 0 | 5/12 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 24 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Shrewsbury Town | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/27 | 1 | 5/11 | — | 8,18 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/6 | V | 6,15 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/5 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 5,71 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 3/3 | — | 6,71 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/5 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 5-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Chelmsford City | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2025 | Kidderminster Harriers | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dagenham Redbridge | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2025 | Eastbourne Borough | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Dagenham Redbridge | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2024 | Tonbridge Angels | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
| 12/09/2024 | Dagenham Redbridge | Tonbridge Angels | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2024 | Charlton Athletic U21 | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2024 | Welling United | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 02/02/2024 | Charlton Athletic U21 | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy70
- Sức mạnh30
- Thể lực28