Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasmin Agovic

OtrantThủ mônMNE
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jasmin Agovic là thủ môn 35 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Otrant.

Tiểu sử Jasmin Agovic

Jasmin Agovic là thủ môn của câu lạc bộ Otrant, mang quốc tịch Montenegro (mã MNE), sinh ngày 13/02/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm và nặng 85 kg. Mùa 2026-2027 đến nay, thủ môn đã ra sân 4 trận với tổng 360 phút tại Montenegro First League. Giá trị cao nhất từng đạt là 200 nghìn € vào năm 2018, hợp đồng đến 09/07/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—55450000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: —2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201726125 nghìn €
16/09/201726125 nghìn €
30/03/201827200 nghìn €
08/10/201928175 nghìn €
30/09/202029150 nghìn €
11/04/202130100 nghìn €
19/10/202130100 nghìn €
30/03/202231100 nghìn €
25/06/202231125 nghìn €
03/10/202231—
19/12/20243350 nghìn €
12/06/20253425 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com