
Jasem Adel Al Hail
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Jasem Adel Al Hail là thủ môn 34 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
22Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 21 | 1 | 6 | 68% | 100% | 0 | 0 | 7,06 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/161 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/73 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 6-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 8,03 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 8/18 | 0 | — | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | 1/1 | — | 7,36 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/30 | 0 | — | — | 6,47 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 6,55 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al Duhail Sports Club | B 0-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | — | — | 5,90 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-4 | 90 | 3 | 1 | 1 | 23/24 | 0 | — | — | 5,74 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | B 1-2 | 90 | 10 | 1 | 1 | 23/27 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | — | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 03/04/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/08/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 01/05/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 13/05/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2023 | Qatar Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Shahaniya Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 150
- Chỉ số 237
- Chỉ số 454
- Chỉ số 350