
Jarrad Branthwaite là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 86% | 59% | 0 | 0 | 6,94 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/344 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/42 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/36 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 3/8 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/65 | 1 | 4/6 | — | 6,59 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/65 | 0 | 4/10 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 3/6 | — | 7,22 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 48/54 | 1 | 5/5 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 18 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 18 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 20 | 7,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 20 | 10,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 21 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 25,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 21 | 30,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 42,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 42,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 50,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 50,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 45,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 40,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 45,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy41
- Sức mạnh87
- Thể lực76