Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaroslav Tregler

FK Kraluv DvurHậu vệCZE
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jaroslav Tregler là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Kraluv Dvur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—101090000000——00—
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: —2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201519100 nghìn €
02/08/201620300 nghìn €
18/12/201621350 nghìn €
09/06/201721350 nghìn €
14/12/201722350 nghìn €
13/07/201822350 nghìn €
29/12/201823350 nghìn €
24/06/201923350 nghìn €
06/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
09/07/202024350 nghìn €
26/12/202025300 nghìn €
24/06/202125300 nghìn €
11/10/202125250 nghìn €
25/12/202126200 nghìn €
21/06/202226200 nghìn €
03/10/202226—
19/06/202327150 nghìn €
19/12/202328175 nghìn €
04/06/202428175 nghìn €
19/12/202429175 nghìn €
16/06/202529150 nghìn €
23/09/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026FK Viktoria Zizkov BFK Kraluv DvurChuyển nhượng—
30/06/2025FK Viktoria ŽižkovFK Viktoria Zizkov BChuyển nhượng—
28/07/2022Fotbal PříbramFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
31/12/2014FK Pribram BFotbal PříbramChuyển nhượng—
30/06/2014Marila Pribram U19FK Pribram BChuyển nhượng—
30/06/2012FK Pribram U17Marila Pribram U19Chuyển nhượng—
28/07/2010SK Horovice YouthFK Pribram U17Chuyển nhượng—
17/09/2008Sparta Praha (Youth)SK Horovice YouthChuyển nhượng—
14/10/2002—Sparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com