
Jaroensak Wonggorn
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Jaroensak Wonggorn là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Muangthong United.
Tiểu sử Jaroensak Wonggorn
Jaroensak Wonggorn là tiền vệ hiện khoác áo Muangthong United, mang quốc tịch Thailand và 29 tuổi. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Hạng Nhất Thái với tổng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 250 nghìn €, hợp đồng kéo đến 29/06/2028, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ BG Pathum United sang Muangthong United vào ngày 21/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 6-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/18 | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 2/6 | — | 5,98 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Singapore | T 3-1 | 25 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 7,67 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 3 | 6/11 | — | 6,41 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/01/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | BG Pathum United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ratchaburi FC | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | BG Pathum United | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cerezo Osaka | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | BG Pathum United | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2024 | Muangthong United | BG Pathum United | Hết hạn mượn 0.555833M € | 555 nghìn € |
| 18/12/2022 | BG Pathum United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | Samut Prakan City | BG Pathum United | Hết hạn mượn 0.955M € | 955 nghìn € |
| 18/01/2018 | Uthai Thani Forest | Samut Prakan City | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2015 | Nakhonpathom United U18 | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực39