
Jarno Vervaque là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Tiểu sử Jarno Vervaque
Jarno Vervaque là cầu thủ vị trí Hậu vệ của KSC Lokeren, mang quốc tịch Belgium và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 399 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,53. Các trận này gồm 5 trận tại Belgian Challenger Pro League, nơi cầu thủ có 2 kiến tạo, và 1 trận tại Cúp Quốc gia Bỉ. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ sinh ngày 26/09/2000, cao 183 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
309Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 309 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 85% | 51% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/116 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 107 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 6-2 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/5 | — | 6,91 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 6/15 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 2 | 4/5 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 24/29 | 1 | 2/6 | V | 6,81 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 1 | 2/2 | — | 7,47 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực41