
Jarmund Oyen Kvernstuen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Skeid Oslo.
Tiểu sử Jarmund Oyen Kvernstuen
Jarmund Oyen Kvernstuen là tiền đạo của câu lạc bộ Skeid Oslo, mang quốc tịch Norway và hiện 26 tuổi. Trong mùa giải hiện tại, cầu thủ ra sân 18 trận tại Norwegian 2.Divisjon, ghi 3 bàn trong 310 phút thi đấu. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 29/06/2000. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
310Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 2.Divisjon | 2026 | — | 18 | 8 | 310 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 310 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | — |
| 31/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/03/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Sandnes Ulf | Skeid Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Ullensaker/Kisa IL | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Ham-Kam | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Bærum SK | Ham-Kam | Cho mượn | — |
| 12/05/2021 | Ham-Kam | Bærum SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Hamarkameratene II | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hamarkameratene Youth | Hamarkameratene II | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2016 | Unknown | Hamarkameratene Youth | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2015 | — | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực32