Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jarlan Barrera

Real CartagenaTiền vệCOL
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Jarlan Barrera là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Real Cartagena.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
541Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Colombia2026—201745121000——10—
Cúp Colombia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 451 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 950 nghìn €2016: 950 nghìn €2017: 1,4 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,4 triệu €2021: 2,9 triệu €2022: 3,4 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 550 nghìn €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201620800 nghìn €
19/07/201620900 nghìn €
31/08/201620950 nghìn €
10/11/201621950 nghìn €
30/01/2017211,4 triệu €
18/11/2017221,8 triệu €
06/03/2018222,0 triệu €
07/06/2018222,0 triệu €
08/10/2018232,0 triệu €
22/12/2018233,0 triệu €
27/02/2020243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
15/01/2021251,7 triệu €
06/06/2021252,4 triệu €
23/09/2021262,9 triệu €
12/01/2022263,4 triệu €
16/06/2022263,0 triệu €
04/09/2022262,4 triệu €
11/12/2022271,6 triệu €
11/04/2023271,4 triệu €
06/07/2023271,2 triệu €
14/09/202327900 nghìn €
06/12/202328700 nghìn €
10/06/202428700 nghìn €
22/09/202429550 nghìn €
09/12/202429550 nghìn €
06/04/202529650 nghìn €
19/06/202529750 nghìn €
04/12/202530800 nghìn €
11/05/202630550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com