Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jari Vlak

CastellonTiền vệNED
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jari Vlak là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Castellon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—40430002187%16%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jari Vlak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 3-0320011120/2101/3—7,01
19/09/2026La Liga 2vs TenerifeT 5-0dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga 2@ Girona FCT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-07001003/500/1—6,49
01/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 2-11000005/500/1—6,44
24/08/2026La Liga 2vs SabadellH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-03000000/100/1V6,57
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 3-1590010125/2911/5—6,73
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 5-1340010023/2711/4—6,79
12/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtB 0-1610022032/3433/5—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201920100 nghìn €
02/07/201920225 nghìn €
28/06/202021300 nghìn €
23/10/202022350 nghìn €
30/12/202022375 nghìn €
08/03/202122400 nghìn €
18/05/202122600 nghìn €
11/10/202123500 nghìn €
11/01/202223500 nghìn €
22/06/202223500 nghìn €
13/09/202224700 nghìn €
10/11/202224700 nghìn €
16/03/202324500 nghìn €
22/06/202324500 nghìn €
07/01/202425650 nghìn €
09/06/202425650 nghìn €
09/12/202426650 nghìn €
08/06/202526700 nghìn €
15/12/202527900 nghìn €
20/05/202627900 nghìn €
22/09/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026ADO Den HaagCastellonHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/01/2024EmmenADO Den HaagHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
10/01/2021VolendamEmmenChuyển nhượng—
30/06/2018Volendam ReservesVolendamChuyển nhượng—
30/06/2017FC Volendam U19Volendam ReservesChuyển nhượng—
30/06/2015FC Volendam U17FC Volendam U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Volendam YouthFC Volendam U17Chuyển nhượng—
30/06/2010RKAV Volendam YouthFC Volendam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com