
Jari Vlak là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 16% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/21 | 0 | 1/3 | — | 7,01 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | V | 6,57 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 1/5 | — | 6,73 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 5-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 1/4 | — | 6,79 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 32/34 | 3 | 3/5 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/07/2019 | 20 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/10/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 375 nghìn € |
| 08/03/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/09/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/03/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 900 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | ADO Den Haag | Castellon | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/01/2024 | Emmen | ADO Den Haag | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 10/01/2021 | Volendam | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Volendam U19 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Volendam U17 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RKAV Volendam Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực52