
Jari Vandeputte là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 455 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 84% | 43% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 42% | 1 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/221 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/36 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/63 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-3 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Arezzo | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 2/5 | — | 6,22 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/35 | 4 | 7/11 | — | 7,40 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/25 | 0 | 3/6 | — | 6,36 |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 2/7 | — | 7,27 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 2 | 5/9 | — | 7,60 |
| 29/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 3/3 | — | 5,91 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 60/64 | 2 | 2/7 | V | 7,20 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 1/5 | V | 6,56 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 1/5 | V | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 17 | 300 nghìn € |
| 09/02/2014 | 17 | 300 nghìn € |
| 27/06/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 08/10/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/06/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 475 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 3,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật75
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực46