
Jari Schuurman là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/11/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/04/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 700 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 550 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/10/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 24/09/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dordrecht | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Feyenoord U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Dordrecht | Feyenoord U21 | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Feyenoord U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Feyenoord | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NEC Nijmegen | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | Feyenoord | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Willem II | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Feyenoord | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật66
- Tư duy61
- Sức mạnh50
- Thể lực46