
Jari De Busser là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
29Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 16 | 1 | 8 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 5 | 5 | 70% | 100% | 0 | 0 | 7,25 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 96% | — | 0 | 0 | 8,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/305 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 55/126 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/81 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/32 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/25 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/44 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 30/38 | 0 | — | — | 6,42 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 28/38 | 0 | — | — | 6,58 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 4 | 5 | 1 | 27/37 | 0 | 1/1 | — | 7,67 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | — | — | 6,04 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 5-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 37/47 | 0 | — | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/04/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/10/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Go Ahead Eagles | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | KVSK Lommel | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | KAA Gent | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lierse SK | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lierse SK U21 | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lierse SK U17 | Lierse SK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lierse SK Youth | Lierse SK U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 175
- Chỉ số 245
- Chỉ số 466
- Chỉ số 372