Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jared Stroud

DC UnitedTiền đạoUSA
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jared Stroud là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo DC United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
5Đá chính
576Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—21557610010664%41%406,19

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/144 (64%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/27 (7%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/87 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 40
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jared Stroud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLS@ FC CincinnatiB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026MLS@ Orlando CityB 1-445000013/623/10—5,82
15/10/2026MLSvs New York Red BullsT 2-134000003/724/7—6,26
11/10/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-410000004/400/2—5,59
27/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsH 3-320000006/713/3—5,86
20/09/2026MLSvs Charlotte FCB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 0-034000003/900/4V6,23
10/09/2026MLSvs Columbus CrewT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026MLSvs Los Angeles FCH 0-04001003/512/3—6,59
23/08/2026MLS@ Charlotte FCB 1-34000001/211/2—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201822150 nghìn €
14/11/201822250 nghìn €
02/10/201923300 nghìn €
25/08/202024300 nghìn €
17/12/202024800 nghìn €
08/07/202124800 nghìn €
08/11/202125800 nghìn €
17/08/202226600 nghìn €
07/11/202226400 nghìn €
30/03/202326800 nghìn €
21/08/2023271,2 triệu €
17/12/2023271,2 triệu €
12/06/2024272,0 triệu €
11/12/2024282,5 triệu €
04/06/2025282,5 triệu €
11/09/2025291,8 triệu €
10/12/2025291,5 triệu €
01/06/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/12/2023St. Louis City SCDC UnitedChuyển nhượng—
06/11/2022Austin FCSt. Louis City SCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
14/12/2020New York Red BullsAustin FCChuyển nhượng—
06/01/2020New York Red Bulls BNew York Red BullsChuyển nhượng—
14/03/2018New York Red BullsNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
20/01/2018Colgate Raiders (Colgate University)New York Red BullsChuyển nhượng—
31/07/2017Red Bull New York U-23Colgate Raiders (Colgate University)Cho mượn—
30/04/2017Colgate Raiders (Colgate University)Red Bull New York U-23Chuyển nhượng—
31/07/2016Red Bull New York U-23Colgate Raiders (Colgate University)Cho mượn—
30/04/2016Colgate Raiders (Colgate University)Red Bull New York U-23Chuyển nhượng—
31/07/2015Red Bull New York U-23Colgate Raiders (Colgate University)Cho mượn—
30/04/2015Colgate Raiders (Colgate University)Red Bull New York U-23Chuyển nhượng—
31/07/2014Players Development AcademyColgate Raiders (Colgate University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh34
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com