Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jared Gallagher

Tanjong Pagar UnitedTiền vệSIN
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jared Gallagher là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Tanjong Pagar United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—4434700000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 347 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jared Gallagher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-0dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-05000001/100/2—6,81
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestH 0-0dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 1-0dự bị00000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Trung QuốcB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20211910 nghìn €
21/10/20211910 nghìn €
29/06/20222050 nghìn €
20/11/20222050 nghìn €
14/06/20232175 nghìn €
18/12/202321100 nghìn €
18/08/20242275 nghìn €
03/12/20242275 nghìn €
03/06/20252375 nghìn €
15/12/20252375 nghìn €
14/05/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Nakhon Ratchasima Mazda FCTanjong Pagar UnitedChuyển nhượng—
09/01/2026FC JurongNakhon Ratchasima Mazda FCChuyển nhượng—
30/06/2025Tampines Rovers FCFC JurongChuyển nhượng—
29/06/2025Balestier Khalsa FCTampines Rovers FCCho mượn—
30/01/2025Tampines Rovers FCBalestier Khalsa FCChuyển nhượng—
01/02/2024Young LionsTampines Rovers FCChuyển nhượng—
31/12/2021Military Service (Singapore)Young LionsChuyển nhượng—
30/12/2021Young LionsMilitary Service (Singapore)Cho mượn—
18/07/2021Military Service (Singapore)Young LionsChuyển nhượng—
31/12/2019Kitchee YouthMilitary Service (Singapore)Chuyển nhượng—
30/06/2019Kowloon Cricket Club YouthKitchee YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com