Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Japheth Jimenez

Mineros de ZacatecasTiền vệMEX
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Japheth Jimenez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mineros de Zacatecas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—1022910015286%47%005,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/152 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/34 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Japheth Jimenez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoB 1-2280010221/2111/3—7,00
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCH 2-2640000227/2912/6—6,40
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoB 2-4580011116/2302/4—6,10
25/09/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 3-022001109/901/2—6,60
19/09/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCT 1-0320010122/2203/5—6,70
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Atletico MoreliaB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 2-026010016/1000/3—6,99
24/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 2-418000004/613/5—5,82
15/08/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 5-190000210/1101/1——
07/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaH 2-214001006/801/3—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/202327500 nghìn €
05/12/202327500 nghìn €
25/06/202428500 nghìn €
01/12/202428500 nghìn €
18/05/202529500 nghìn €
21/12/202529450 nghìn €
13/05/202630375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy42
  • Sức mạnh52
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com